地方主义
Phồn thể: 地方主義
dì fāng zhǔ yì
Âm Hán Việt: địa phương chủ nghĩa
1.chủ nghĩa địa phương
2.thiên vị khu vực của mình
regionalism · favoring one's local region
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác