地址解析协议
Phồn thể: 地址解析協議
dì zhǐ jiě xī xié yì
Âm Hán Việt: địa chỉ giải tích hiệp nghị
1.giao thức phân giải địa chỉ
2.ARP
address resolution protocol · ARP
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác