地地道道
dì dì dào dào
Âm Hán Việt: địa địa đạo đạo
1.triệt để
2.đích thực
3.100%
4.tận tâm
thoroughgoing · authentic · 100% · to the core
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác