地下通道
dì xià tōng dào
Âm Hán Việt: địa hạ thông đạo
1.đường hầm
2.chỗ đi ngầm
3.hầm chui
underground passage; underpass
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác