地下核爆炸
dì xià hé bào zhà
Âm Hán Việt: địa hạ hạch bộc tạc
1.vụ nổ hạt nhân dưới lòng đất
2.vụ nổ hạt nhân ngầm
nuclear underground burst · underground nuclear explosion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác