圬
wū
Âm Hán Việt: ô
1.trát tường
2.quét vôi
to plaster · whitewash
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácwū
Âm Hán Việt: ô
1.trát tường
2.quét vôi
to plaster · whitewash
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác