在此之后
Phồn thể: 在此之後
zài cǐ zhī hòu
Âm Hán Việt: tại thử chi hậu
1.sau đó
2.sau này
3.tiếp theo
after this · afterwards · next
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác