在位时代
Phồn thể: 在位時代
zài wèi shí dài
Âm Hán Việt: tại vị thời đại
1.triều đại (của vua, hoàng đế, v.v.)
reign (of a king, emperor etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác