在乎
zài hu
Âm Hán Việt: tại hồ
HSK 5
1.phụ thuộc vào; nằm ở; do (một thuộc tính nhất định)
2.(thường dùng ở dạng phủ định) để ý đến
to rest with; to lie in; to be due to (a certain attribute) · (often used in the negative) to care about
động từbộ 土
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác