圣贤孔子鸟
Phồn thể: 聖賢孔子鳥
shèng xián Kǒng zǐ niǎo
Âm Hán Việt: thánh hiền khổng tử điểu
1.Confuciusornis sanctus (chim hóa thạch kỷ Jura)
Confuciusornis sanctus (Jurassic fossil bird)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác