圣经贤传
Phồn thể: 聖經賢傳
shèng jīng xián zhuàn
Âm Hán Việt: thánh kinh hiền truyện
1.nghĩa đen: kinh điển và tiểu sử hiền triết (thành ngữ); chỉ các văn bản kinh điển Nho giáo
lit. holy scripture and biography of sage (idiom); refers to Confucian canonical texts
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác