圣经外传
Phồn thể: 聖經外傳
Shèng jīng Wài zhuàn
Âm Hán Việt: thánh kinh ngoại truyện
1.Ngụy kinh
2.tiểu sử ngoài kinh điển
Apocrypha · biography external to the classics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác