圣神降临周
Phồn thể: 聖神降臨週
Shèng shén jiàng lín zhōu
Âm Hán Việt: thánh thần giáng lâm chu
1.Lễ Ngũ Tuần
Whitsuntide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác