圣灰瞻礼日
Phồn thể: 聖灰瞻禮日
Shèng huī zhān lǐ rì
Âm Hán Việt: thánh hôi chiêm lễ nhật
1.Thứ Tư Lễ Tro
Ash Wednesday
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 聖灰瞻禮日
Shèng huī zhān lǐ rì
Âm Hán Việt: thánh hôi chiêm lễ nhật
1.Thứ Tư Lễ Tro
Ash Wednesday
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác