圣母玛利亚
Phồn thể: 聖母瑪利亞
Shèng mǔ Mǎ lì yà
Âm Hán Việt: thánh mẫu mã lợi á
1.Mary (mẹ của Chúa Giêsu)
Mary (mother of Jesus)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác