圣帕特里克
Phồn thể: 聖帕特里克
Shèng pà tè lǐ kè
Âm Hán Việt: thánh phách đặc lý khắc
1.Thánh Patrick
Saint Patrick
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 聖帕特里克
Shèng pà tè lǐ kè
Âm Hán Việt: thánh phách đặc lý khắc
1.Thánh Patrick
Saint Patrick
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác