圣地牙哥
Phồn thể: 聖地牙哥
Shèng dì yá gē
Âm Hán Việt: thánh địa nha ca
1.(Đài Loan) San Diego, California
2.Santiago, thủ đô của Chile
(Tw) San Diego, California · Santiago, capital of Chile
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác