圣卢西亚岛
Phồn thể: 聖盧西亞島
Shèng lú xī yà Dǎo
Âm Hán Việt: thánh lô tây á đảo
1.Saint Lucia
Saint Lucia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 聖盧西亞島
Shèng lú xī yà Dǎo
Âm Hán Việt: thánh lô tây á đảo
1.Saint Lucia
Saint Lucia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác