圣克鲁斯岛
Phồn thể: 聖克魯斯島
Shèng kè lǔ sī Dǎo
Âm Hán Việt: thánh khắc lỗ tư đảo
1.Đảo Santa Cruz, ngoài khơi bờ biển California
Santa Cruz Island, off the California coast
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác