土洋并举
Phồn thể: 土洋並舉
tǔ yáng bìng jǔ
Âm Hán Việt: thổ dương tịnh cử
1.kết hợp phương pháp nội địa và nước ngoài
combining native and foreign methods
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác