土方工程
tǔ fāng gōng chéng
Âm Hán Việt: thổ phương công trình
1.công tác đất
earthwork
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctǔ fāng gōng chéng
Âm Hán Việt: thổ phương công trình
1.công tác đất
earthwork
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác