土崩瓦解
tǔ bēng wǎ jiě
Âm Hán Việt: thổ băng ngoã giải
1.sụp đổ
2.tan rã
to collapse · to fall apart
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctǔ bēng wǎ jiě
Âm Hán Việt: thổ băng ngoã giải
1.sụp đổ
2.tan rã
to collapse · to fall apart
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác