圈地运动
Phồn thể: 圈地運動
Quān dì Yùn dòng
Âm Hán Việt: khuyên địa vận động
1.Phong trào Rào đất
Enclosure Movement
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 圈地運動
Quān dì Yùn dòng
Âm Hán Việt: khuyên địa vận động
1.Phong trào Rào đất
Enclosure Movement
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác