圆锥
Phồn thể: 圓錐
yuán zhuī
Âm Hán Việt: viên truy
1.hình nón
2.dạng nón
3.thuôn nhọn
cone · conical · tapering
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 圓錐
yuán zhuī
Âm Hán Việt: viên truy
1.hình nón
2.dạng nón
3.thuôn nhọn
cone · conical · tapering
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác