圆凿方枘
Phồn thể: 圓鑿方枘
yuán záo fāng ruì
Âm Hán Việt: viên tạc phương nhuế
1.xem 方枘圆凿
see 方枘圆凿
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 圓鑿方枘
yuán záo fāng ruì
Âm Hán Việt: viên tạc phương nhuế
1.xem 方枘圆凿
see 方枘圆凿
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác