圃
pǔ
Âm Hán Việt: phố
1.vườn
2.vườn cây ăn quả
garden · orchard
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácpǔ
Âm Hán Việt: phố
1.vườn
2.vườn cây ăn quả
garden · orchard
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác