图阿雷格
Phồn thể: 圖阿雷格
Tú ā léi gé
Âm Hán Việt: đồ a lôi cách
1.tộc Tuareg (dân du mục ở Sahara)
Tuareg (nomadic people of the Sahara)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác