图穷匕首见
Phồn thể: 圖窮匕首見
tú qióng bǐ shǒu xiàn
Âm Hán Việt: đồ cùng chuỷ thủ hiện
1.xem 图穷匕见
see 图穷匕见
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 圖窮匕首見
tú qióng bǐ shǒu xiàn
Âm Hán Việt: đồ cùng chuỷ thủ hiện
1.xem 图穷匕见
see 图穷匕见
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác