图形处理器
Phồn thể: 圖形處理器
tú xíng chǔ lǐ qì
Âm Hán Việt: đồ hình xử lý khí
(computing) graphics processing unit (GPU)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác