图坦卡蒙
Phồn thể: 圖坦卡蒙
Tú tǎn kǎ méng
Âm Hán Việt: đồ thản ca mông
1.Tutankhamen, vua Ai Cập cổ đại 1333-1323 TCN
Tutankhamen, king of ancient Egypt 1333-1323 BC
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác