图书馆员
Phồn thể: 圖書館員
tú shū guǎn yuán
Âm Hán Việt: đồ thư quán viên
1.thủ thư
librarian
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 圖書館員
tú shū guǎn yuán
Âm Hán Việt: đồ thư quán viên
1.thủ thư
librarian
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác