国际货运代理
Phồn thể: 國際貨運代理
guó jì huò yùn dài lǐ
Âm Hán Việt: quốc tế hoá vận đại lý
1.đại lý vận tải quốc tế
international transport agency
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác