国际空间站
Phồn thể: 國際空間站
Guó jì Kōng jiān zhàn
Âm Hán Việt: quốc tế không gian trạm
International Space Station
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 國際空間站
Guó jì Kōng jiān zhàn
Âm Hán Việt: quốc tế không gian trạm
International Space Station
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác