国际私法
Phồn thể: 國際私法
guó jì sī fǎ
Âm Hán Việt: quốc tế tư pháp
1.tư pháp quốc tế
conflict of laws
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 國際私法
guó jì sī fǎ
Âm Hán Việt: quốc tế tư pháp
1.tư pháp quốc tế
conflict of laws
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác