国际社会
Phồn thể: 國際社會
guó jì shè huì
Âm Hán Việt: quốc tế xã hội
1.cộng đồng quốc tế
the international community
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác