国际田径联合会
Phồn thể: 國際田徑聯合會
Guó jì Tián jìng Lián hé huì
Âm Hán Việt: quốc tế điền kính liên hợp hội
1.Liên đoàn Điền kinh Quốc tế (IAAF)
2.viết tắt của 国际田联
International Association of Athletics Federations (IAAF) · abbr. to 国际田联
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác