国际战争罪法庭
Phồn thể: 國際戰爭罪法庭
guó jì zhàn zhēng zuì fǎ tíng
Âm Hán Việt: quốc tế chiến tranh tội pháp đình
1.tòa án tội phạm chiến tranh quốc tế
International war crimes tribunal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác