国际媒体
Phồn thể: 國際媒體
guó jì méi tǐ
Âm Hán Việt: quốc tế môi thể
1.truyền thông quốc tế
the international media
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 國際媒體
guó jì méi tǐ
Âm Hán Việt: quốc tế môi thể
1.truyền thông quốc tế
the international media
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác