国际妇女节
Phồn thể: 國際婦女節
Guó jì Fù nǚ jié
Âm Hán Việt: quốc tế phụ nữ tiết
1.Ngày Quốc tế Phụ nữ (8 tháng 3)
International Women's Day (March 8)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác