国际商业机器
Phồn thể: 國際商業機器
Guó jì Shāng yè Jī qì
Âm Hán Việt: quốc tế thương nghiệp cơ khí
1.Tập đoàn Máy tính Quốc tế
2.IBM
International Business Machines · IBM
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác