国际单位制
Phồn thể: 國際單位制
guó jì dān wèi zhì
Âm Hán Việt: quốc tế đơn vị chế
1.Hệ thống Đơn vị Quốc tế
International System of Units
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác