国际劳动节
Phồn thể: 國際勞動節
Guó jì Láo dòng Jié
Âm Hán Việt: quốc tế lao động tiết
1.Ngày Quốc tế Lao động
2.Ngày Lao động Quốc tế (1 tháng 5)
May Day · International Labor Day (May 1)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác