国际儿童节
Phồn thể: 國際兒童節
Guó jì Ér tóng jié
Âm Hán Việt: quốc tế nhi đồng tiết
1.Ngày Quốc tế Thiếu nhi (1 tháng 6)
International Children's Day (June 1)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác