国际主义
Phồn thể: 國際主義
guó jì zhǔ yì
Âm Hán Việt: quốc tế chủ nghĩa
1.chủ nghĩa quốc tế
internationalism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 國際主義
guó jì zhǔ yì
Âm Hán Việt: quốc tế chủ nghĩa
1.chủ nghĩa quốc tế
internationalism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác