国防工业
Phồn thể: 國防工業
guó fáng gōng yè
Âm Hán Việt: quốc phòng công nghiệp
1.ngành công nghiệp quốc phòng
defense industry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác