国防利益
Phồn thể: 國防利益
guó fáng lì yì
Âm Hán Việt: quốc phòng lợi ích
1.lợi ích quốc phòng
(national) defense interests
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác