国语注音符号第一式
Phồn thể: 國語注音符號第一式
Guó yǔ zhù yīn fú hào dì yī shì
Âm Hán Việt: quốc ngữ chú âm phù hiệu đệ nhất thức
1.Ký hiệu Phiên âm Tiếng Trung 1 (tên chính thức của hệ thống phiên âm tiếng Trung sử dụng ở Đài Loan)
2.Bopomofo
3.viết tắt là 注音一式
Mandarin Phonetic Symbols 1 (official name of the phonetic system of writing Chinese used in Taiwan) · Bopomofo · abbr. to 注音一式
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác