国立台北科技大学
Phồn thể: 國立臺北科技大學
Guó lì Tái běi Kē jì Dà xué
Âm Hán Việt: quốc lập đài bắc khoa kỹ đại học
1.Đại học Công nghệ Quốc gia Đài Bắc
National Taipei University of Technology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác