国破家亡
Phồn thể: 國破家亡
guó pò jiā wáng
Âm Hán Việt: quốc phá gia vong
1.nước mất nhà tan (thành ngữ)
the country ruined and the people starving (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác