国民革命军
Phồn thể: 國民革命軍
Guó mín Gé mìng jūn
Âm Hán Việt: quốc dân cách mệnh quân
1.Quân Cách mạng Quốc dân
National Revolutionary Army
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác